IELTS Online
IELTS Listening dạng Numbers And Letters: Bài tập và đáp án chi tiết
Mục lục [Ẩn]
Trong bài thi IELTS Listening, dạng Numbers and Letters thường xuất hiện ở Part 1, phần dễ ghi điểm nhưng cũng dễ mất điểm nếu bạn không luyện kỹ. Tuy đơn giản về cấu trúc, nhưng lại dễ gây nhầm lẫn do phát âm tương đồng giữa các âm tiết, đặc biệt với thí sinh chưa quen giọng Anh – Anh. Trong bài viết này, bạn sẽ được luyện tập với các bài tập Numbers and Letters kèm đáp án chi tiết, giúp bạn làm quen với dạng đề, tránh bẫy phổ biến và tăng độ chính xác ngay từ phần mở đầu bài thi Listening.
1. Tổng quan về dạng bài Numbers And Letters trong IELTS Listening
Numbers and Letters là dạng bài trong IELTS Listening yêu cầu thí sinh nghe và điền chính xác các thông tin dạng số hoặc chữ cái vào chỗ trống dựa trên đoạn hội thoại được phát. Dạng bài này kiểm tra khả năng nghe chi tiết, nhận diện thông tin cụ thể và xử lý dữ liệu nhanh trong bối cảnh giao tiếp thực tế.
Trong bài thi IELTS Listening, Numbers and Letters xuất hiện phổ biến nhất ở Part 1, khi nội dung xoay quanh các tình huống quen thuộc như đăng ký thông tin, đặt dịch vụ, hỏi đáp cá nhân. Tuy nhiên, người học cũng có thể gặp các chi tiết dạng số hoặc chữ cái tương tự rải rác ở các phần còn lại của bài nghe, đặc biệt là Part 2 và Part 4.
Các dạng thông tin số (Numbers) thường gặp:
- Tuổi (age)
- Số điện thoại (phone number)
- Số lượng, số thứ tự (quantity, number)
- Số thẻ, mã số (credit card number, ID number)
- Giá tiền, chi phí (currency, price)
- Ngày tháng, thời gian (dates, times)
Các dạng thông tin chữ cái (Letters) thường gặp:
- Tên riêng (tên người, tên địa điểm)
- Địa chỉ (tên đường, khu vực)
- Email, mã đặt chỗ, ký hiệu
- Các từ hoặc tên được đánh vần theo bảng chữ cái
Mặc dù được đánh giá là dạng bài “dễ ăn điểm”, Numbers and Letters lại là nguyên nhân khiến nhiều thí sinh mất điểm do nghe nhầm số, không quen cách đánh vần, hoặc sai chính tả. Vì vậy, việc nắm chắc đặc điểm và luyện tập có chiến lược với dạng bài này sẽ giúp thí sinh cải thiện đáng kể độ chính xác ở kỹ năng Listening, đặc biệt trong Part 1.
>> Xem thêm: 9 mẹo luyện kỹ năng nghe tiếng anh hiệu quả cho người mới
2. Cách làm dạng bài Numbers And Letters trong IELTS Listening
- Phân tích câu hỏi trước khi nghe: Đọc kỹ phần câu hỏi và gạch chân từ khóa gần chỗ trống để xác định loại thông tin cần điền (số, chữ cái, hay cả hai). Những từ như address, phone number, postcode, name, code thường là dấu hiệu nhận biết rõ ràng.
- Nghe chọn lọc và ghi chú nhanh: Trong quá trình nghe, cần tập trung cao độ vào các thông tin mang tính xác định, ghi nhanh số hoặc chữ cái chính xác bạn nghe được. Với phần chữ cái, lưu ý đánh vần từng ký tự theo bảng chữ cái tiếng Anh.
- Nhận diện và tránh bẫy gây nhiễu: Một trong những thách thức của dạng Numbers and Letters là các bẫy gây nhiễu do cách phát âm tương tự. Ở phần số, cần phân biệt rõ các cặp dễ nhầm như thirteen/thirty, fifteen/fifty, four/fourteen. Với chữ cái, nên cẩn trọng với các âm gần giống như B–P, M–N, S–F và lưu ý các từ báo hiệu lặp như double, triple. Nhận diện chính xác những yếu tố này sẽ giúp giảm thiểu lỗi sai và cải thiện độ chính xác khi làm bài.
- Kiểm tra lại sau khi nghe: Dành thời gian để soát lại lỗi chính tả, định dạng số, thứ tự chữ cái hoặc ký tự đặc biệt (nếu có). Đảm bảo số liệu không thiếu ký tự và đúng định dạng yêu cầu, ví dụ: 0800, AB12 3XY, T-L-I-M-A-N...

>> Xem thêm: Labeling A Plan/Map IELTS Listening: Cách làm và từ vựng
3. Bài tập nghe Numbers And Letters
3.1. Đề bài
Practice 1: Course Registration Form
Complete the registration form below.
Write NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER for each answer.
Riverside Community Centre – Course Enrolment
- Full name: Linda __________
- Date of birth: __________
- Mobile number: __________
- Emergency contact number: __________
- Course start time: __________ p.m.
Practice 2: Vet Appointment Form
Complete the form below.
Write NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER for each answer.
Greenfield Veterinary Clinic – Appointment Details
- Owner’s name: David __________
- Pet’s name: __________
- Appointment date: __________
- Phone number: __________
- Address: 45 __________ Street
- City: __________
Practice 3: Car Rental Form
Complete the form below.
Write NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER for each answer.
Elite Car Rental – Booking Form
- Name: Michael __________
- Licence number: __________
- Pickup date: __________
- Duration: __________ days
- Return day: __________
- Contact number: __________
Practice 4: English Course Registration
Complete the registration form below.
Write NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER for each answer.
BrightStar English Centre – Course Registration
- Full name: Sophie __________
- Nationality: __________
- House number and street: __________ Avenue
- Postcode: __________
- Email: __________
- Contact number: __________
Practice 5: Eye Test Booking Form
Complete the form below.
Write NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER for each answer.
VisionCare Opticians – Patient Appointment Form
- Full name: Rachel __________
- Date of birth: __________
- Appointment date: __________
- Time: __________ a.m.
- Phone number: __________
- Day of the week: __________
>> Xem thêm: Cách luyện IELTS Listening hiệu quả từ con số 0
3.2. Đáp án
Practice 1
- Meyer
- 12th October
- 07482 335198
- 07765 884990
- 6
Practice 2
- Harris
- Bruno
- 19th March
- 07891 204672
- Elmgrove Road
- Birmingham
Practice 3
- Summers
- BZ476218
- 8th July
- 3
- Monday
- 07321 888452
Practice 4
- Lee
- Korean
- 56 Ravenhill
- BT6 8LE
- 07512 994633
Practice 5
- Taylor
- 3rd September
- 10th
- 10:30
- 07986 112783
- Tuesday
3.3. Transcript
Practice 1
Staff: Good morning, welcome to the Riverside Community Centre. You’re here to register for a course, correct?
(Chào buổi sáng, chào mừng đến với Trung tâm Cộng đồng Riverside. Anh/chị đến để đăng ký một khóa học, đúng không?)
Visitor: Yes, I’d like to sign up for the photography class.
(Vâng, tôi muốn đăng ký lớp nhiếp ảnh.)
Staff: Great. Can I have your full name?
(Tuyệt vời. Cho tôi xin họ tên đầy đủ của anh/chị nhé.)
Visitor: Sure – it’s Linda M-E-Y-E-R, that’s Meyer with an ‘E’.
(Chắc chắn – là Linda M-E-Y-E-R, Meyer với chữ ‘E’.)
Staff: Got it. And your date of birth?
(Rồi. Ngày sinh của anh/chị là?)
Visitor: 12th October 1994.
(Ngày 12 tháng 10 năm 1994.)
Staff: Thanks. What’s your email address?
(Cảm ơn. Địa chỉ email của anh/chị là gì?)
Visitor: It’s lindameyer94@gmail.com (Là lindameyer94@gmail.com)
Staff: Okay, now your mobile number?
(Được rồi, cho tôi số điện thoại di động nhé.)
Visitor: It’s 07482 335 198.
(Là 07482 335 198.)
Staff: And for emergency contact, do you have a relative’s number?
(Và để liên hệ khẩn cấp, anh/chị có số điện thoại của người thân không?)
Visitor: Yes, my sister’s number is 07765 884 990.
(Có, số của chị tôi là 07765 884 990.)
Staff: Noted. You’re all set for the class starting next Monday at 6 p.m.
(Đã ghi lại. Anh/chị đã sẵn sàng cho lớp bắt đầu vào thứ Hai tới lúc 6 giờ tối.)
Practice 2
Receptionist: Greenfield Veterinary Clinic, how can I help?
(Phòng khám thú y Greenfield xin chào, tôi có thể giúp gì cho anh/chị?)
Caller: Hi, I’d like to make an appointment for my dog.
(Chào, tôi muốn đặt lịch khám cho chó của tôi.)
Receptionist: Sure. May I take your name first?
(Chắc chắn. Cho tôi xin tên anh/chị trước nhé.)
Caller: Yes, it’s David H-A-R-R-I-S.
(Vâng, là David H-A-R-R-I-S.)
Receptionist: And what’s your dog’s name?
(Tên chó của anh/chị là gì?)
Caller: His name is Bruno. He’s a Labrador.
(Nó tên là Bruno. Nó là giống Labrador.)
Receptionist: Great. What date do you prefer?
(Tuyệt. Anh/chị muốn hẹn vào ngày nào?)
Caller: Next Thursday, the 19th of March.
(Thứ Năm tới, ngày 19 tháng 3.)
Receptionist: We have a 9:30 a.m. slot available.
(Chúng tôi có khung giờ 9:30 sáng còn trống.)
Caller: That’s fine.
(Tốt quá.)
Receptionist: Can I have your contact number, please?
(Cho tôi xin số điện thoại liên hệ của anh/chị nhé.)
Caller: Yes, it’s 07891 204 672.
(Là 07891 204 672.)
Receptionist: And your address?
(Và địa chỉ của anh/chị?)
Caller: 45 Elmgrove Street, Birmingham.
(Số 45 đường Elmgrove, thành phố Birmingham.)
Receptionist: Thank you. Bruno is booked in for next Thursday.
(Cảm ơn. Bruno đã được đặt lịch vào thứ Năm tới.)
>> Xem thêm: Tổng hợp 15 web luyện nghe tiếng anh chất lượng, hiệu quả nhất
Practice 3
Agent: Good afternoon, Elite Car Rental. How can I assist you?
(Chào buổi chiều, đây là Elite Car Rental. Tôi có thể hỗ trợ gì cho anh/chị?)
Customer: Hi, I’d like to rent a car for the weekend.
(Chào, tôi muốn thuê xe cho cuối tuần.)
Agent: Certainly. Can I have your full name, please?
(Tất nhiên rồi. Cho tôi xin họ tên đầy đủ của anh/chị.)
Customer: It’s Michael Summers – S-U-M-M-E-R-S.
(Là Michael Summers – đánh vần là S-U-M-M-E-R-S.)
Agent: And may I have your driving licence number?
(Cho tôi xin số giấy phép lái xe của anh/chị nhé.)
Customer: Yes, it’s BZ476218.
(Là BZ476218.)
Agent: Thanks. What date would you like to pick up the car?
(Cảm ơn. Anh/chị muốn nhận xe vào ngày nào?)
Customer: This coming Friday, the 8th of July.
(Thứ Sáu tuần này, ngày 8 tháng 7.)
Agent: And how many days do you need the vehicle?
(Anh/chị muốn thuê xe trong bao nhiêu ngày?)
Customer: Just for three days, returning it on Monday.
(Chỉ 3 ngày, tôi sẽ trả lại vào thứ Hai.)
Agent: Got it. And your contact number?
(Hiểu rồi. Cho tôi xin số điện thoại nhé.)
Customer: It’s 07321 888 452.
(Là 07321 888 452.)
Agent: All right. You’re booked!
(Tốt lắm. Đã đặt xe thành công!)
Practice 4
Admin: Hello! Welcome to BrightStar English Centre. Are you here to register for a course?
(Xin chào! Chào mừng đến với Trung tâm Anh ngữ BrightStar. Anh/chị đến đăng ký khóa học phải không?)
Student: Yes. I’d like to join the evening IELTS class.
(Vâng. Tôi muốn tham gia lớp IELTS buổi tối.)
Admin: Great. Can I have your full name?
(Tuyệt. Cho tôi xin họ tên đầy đủ nhé.)
Student: Yes, it’s Sophie L-E-E.
(Vâng, là Sophie L-E-E.)
Admin: Thank you. What’s your nationality?
(Cảm ơn. Quốc tịch của anh/chị là gì?)
Student: Korean.
(Hàn Quốc.)
Admin: And your current address?
(Địa chỉ hiện tại của anh/chị là gì?)
Student: I live at 56 Ravenhill Avenue, postcode BT6 8LE.
(Tôi ở số 56 đường Ravenhill, mã vùng là BT6 8LE.)
Admin: Got it. Could I also get your email address?
(Được rồi. Cho tôi xin luôn địa chỉ email nhé.)
Student: It’s sophie.lee92@outlook.com
(Là sophie.lee92@outlook.com.)
Admin: Lastly, your contact number?
(Cuối cùng, số điện thoại liên hệ của anh/chị?)
Student: It’s 07512 994 633.
(Là 07512 994 633.)
Practice 5
Receptionist: VisionCare Opticians, how can I help?
(Phòng khám mắt VisionCare xin chào, tôi có thể giúp gì cho anh/chị?)
Patient: I’d like to make an appointment for an eye test.
(Tôi muốn đặt lịch kiểm tra mắt.)
Receptionist: Certainly. May I have your name?
(Chắc chắn rồi. Cho tôi xin tên anh/chị nhé.)
Patient: Yes – it’s Rachel T-A-Y-L-O-R.
(Vâng – là Rachel T-A-Y-L-O-R.)
Receptionist: And your date of birth?
(Ngày sinh của anh/chị là gì?)
Patient: 3rd September 1988.
(Ngày 3 tháng 9 năm 1988.)
Receptionist: Thanks. Do you have a preferred date for the appointment?
(Cảm ơn. Anh/chị có ngày mong muốn nào cho buổi khám không?)
Patient: I’m free next Tuesday, the 10th.
(Tôi rảnh vào thứ Ba tới, ngày 10.)
Receptionist: Morning or afternoon?
(Buổi sáng hay buổi chiều?)
Patient: Morning, please – around 10:30 a.m.
(Sáng, khoảng 10:30 sáng.)
Receptionist: Sure. And your phone number?
(Chắc rồi. Số điện thoại của anh/chị?)
Patient: It’s 07986 112 783.
(Là 07986 112 783.)
Receptionist: Great, I’ve booked you in.
(Tuyệt, tôi đã đặt lịch cho anh/chị rồi.)
>> Xem thêm: Hết "ĐIẾC" tiếng Anh với Tactics for Listening
4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Dạng bài nghe số và chữ cái trong IELTS Listening tưởng chừng đơn giản nhưng lại thường khiến nhiều thí sinh mất điểm vì nghe nhầm âm, nhầm số, hoặc không phân biệt được giữa các chữ cái gần giống nhau. Việc luyện tập kỹ dạng bài Number and Letter Practice sẽ giúp bạn tăng độ chính xác, phản xạ tốt hơn với thông tin chi tiết, đặc biệt ở Part 1 –nơi dễ ghi điểm nhất trong bài thi nghe.
Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp nâng cao band điểm IELTS một cách toàn diện, từ nền tảng đến nâng cao, cho cả 4 kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing, thì khóa học IELTS Online tại Langmaster chính là lựa chọn lý tưởng. Với lộ trình học được thiết kế bài bản, bám sát cấu trúc đề thi thực tế, cùng phương pháp luyện thi tối ưu được giảng dạy bởi đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, Langmaster – trung tâm IELTS uy tín hàng đầu hiện nay sẽ giúp bạn tự tin chinh phục mục tiêu điểm số mong muốn.
Ưu điểm của khoá học IELTS Online tại Langmaster:
-
Lớp sĩ số nhỏ 7–10 học viên: Giúp tăng tương tác, giáo viên theo sát từng bạn, phát hiện và sửa lỗi kịp thời.
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài test đầu vào, Langmaster sẽ thiết kế kế hoạch phù hợp nhất, giúp học đúng trọng tâm và rút ngắn thời gian đạt mục tiêu.
-
Giảng viên IELTS 7.5+ chấm chữa chi tiết trong 24h: Giúp học viên nhanh chóng nhận ra lỗi sai, cải thiện rõ rệt từng kỹ năng chỉ sau vài buổi.
-
Thi thử chuẩn format thi thật thường xuyên: Giúp làm quen với áp lực phòng thi, đánh giá chính xác điểm mạnh – điểm yếu để tối ưu chiến lược ôn tập.
-
Coaching 1–1 cùng chuyên gia: Tập trung xử lý từng điểm yếu cá nhân và nâng cấp kỹ thuật làm bài để bứt phá điểm số nhanh.
-
Học online nhưng chất lượng tương đương offline: Học viên vẫn được tương tác trực tiếp, luyện tập nói liên tục và có hệ sinh thái học tập hỗ trợ đầy đủ.
Đăng ký ngay lớp học thử ngay hôm nay để trực tiếp trải nghiệm phương pháp đào tạo chuyên sâu tại Langmaster!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
The Official Cambridge Guide to IELTS là cẩm nang toàn diện, chính thức từ Cambridge University Press, bao gồm tất cả 4 kỹ năng, cung cấp kiến thức chi tiết, chiến lược làm bài hiệu quả và đề thi thử chuẩn, phù hợp cho người học từ band 4.0+ muốn đạt điểm cao
Nên thi IELTS trên giấy hay máy tính? Nên chọn thi IELTS trên máy tính nếu quen thuộc với công nghệ. Nên thi IELTS trên giấy nếu không quen với máy tính.
Cấu trúc đề thi IELTS bao gồm 4 kỹ năng với tổng thời gian làm bài thi dưới 3 giờ bao gồm: Nghe (Listening), Đọc (Reading), Speaking (Nói), Writing (Viết).
Học IELTS mất bao lâu? Những người có nền tảng tiếng Anh tốt có thể chỉ mất 3-4 tháng để đạt band 6.0-6.5, trong khi người mất gốc có thể mất từ 6 tháng đến hơn 1 năm.
Nhiều trường đại học ở Việt Nam xét quy đổi điểm hoặc tuyển thẳng bằng IELTS năm 2025, bao gồm Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Ngoại Thương, Đại học Bách khoa Hà Nội.



